
Một phụ huynh từng kể với chúng tôi rằng tuần đầu con đi tập về, cả nhà phải nghe con hô "charyeot, gyeongnye" mỗi tối trước khi đi ngủ. Tiếng Hàn trong lớp Taekwondo ban đầu nghe lạ tai, nhưng lại là một phần khiến môn võ có không khí riêng. Hiểu thuật ngữ giúp bạn theo kịp lớp, nghe đúng hiệu lệnh khi thi lên đai, và khi đi giao lưu ở nơi khác, bạn vẫn hiểu người hướng dẫn nói gì.
Cách viết phiên âm dưới đây theo lối Latin hóa phổ biến. Bạn có thể thấy tài liệu khác viết hơi khác, ví dụ "chagi" và "chaki", nhưng cách đọc gần như nhau.
Hiệu lệnh thường dùng trong lớp
Đây là nhóm từ bạn sẽ nghe mỗi buổi, nên nắm chắc đầu tiên.
| Tiếng Hàn | Nghĩa | Khi nào dùng |
|---|---|---|
| Charyeot | Nghiêm | Đứng thẳng, hai chân khép, chuẩn bị chào |
| Gyeongnye | Chào | Cúi chào thầy, bạn tập, giám khảo |
| Junbi | Chuẩn bị | Vào tư thế sẵn sàng trước bài tập hoặc bài quyền |
| Sijak | Bắt đầu | Bắt đầu thực hiện |
| Geuman | Dừng | Dừng động tác ngay |
| Baro | Về vị trí | Trở về tư thế chuẩn bị |
| Swieo | Nghỉ | Thả lỏng, đứng nghỉ |
| Dwiro dora | Quay sau | Quay người về phía sau |
| Kihap | Tiếng hô | Hô to khi ra đòn |
Trong buổi tập, chuỗi hiệu lệnh quen thuộc nhất là: "Charyeot – gyeongnye – junbi – sijak", tức nghiêm, chào, chuẩn bị, bắt đầu. Khi đã quen, bạn sẽ phản xạ gần như tự động.
Cách đếm từ 1 đến 10
Taekwondo dùng cách đếm thuần Hàn khi tập đòn và đi bài quyền. Học thuộc dãy này giúp bạn tự đếm khi tập ở nhà, giữ nhịp đều.
| Số | Tiếng Hàn | Cách đọc gần đúng |
|---|---|---|
| 1 | Hana | ha-na |
| 2 | Dul | dul |
| 3 | Set | set |
| 4 | Net | net |
| 5 | Daseot | đa-sót |
| 6 | Yeoseot | yo-sót |
| 7 | Ilgop | il-góp |
| 8 | Yeodeol | yo-đol |
| 9 | Ahop | a-hốp |
| 10 | Yeol | yol |
Một mẹo nhỏ: khi tập đá ở nhà, hãy tự đếm bằng tiếng Hàn. Sau một tuần, bạn sẽ thuộc mà không cần cố.
Tầm đánh và bộ phận cơ thể
Nhiều tên đòn được ghép từ tầm đánh và loại đòn, nên chỉ cần nhớ vài từ gốc là bạn tự hiểu được rất nhiều.
- Eolgul / Olgul: mặt, tầm trên.
- Momtong: thân, tầm giữa.
- Arae: dưới, tầm thấp.
- Jumeok: nắm tay.
- Sonnal: cạnh bàn tay (dao tay).
- Palkup: cùi chỏ.
- Mureup: đầu gối.
- Bal: chân, bàn chân.
Ví dụ, "momtong jireugi" là đấm tầm thân, "olgul makki" là đỡ tầm mặt, "arae makki" là đỡ dưới.
Tên các loại đòn
Bốn từ gốc quan trọng nhất:
- Jireugi: đấm.
- Makki: đỡ.
- Chagi: đá.
- Chigi: đánh (bằng cạnh tay, cùi chỏ, lưng nắm tay…).
Các đòn đá
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| Ap chagi | Đá thẳng |
| Dollyeo chagi | Đá vòng |
| Yeop chagi | Đá ngang |
| Dwi chagi | Đá sau |
| Naeryeo chagi | Đá bổ |
| Huryeo chagi | Đá móc |
| Dwi huryeo chagi | Đá móc xoay |
| Mireo chagi | Đá đẩy |
| Bandal chagi | Đá vòng nửa |
| Twieo chagi | Đá bật nhảy |
Bạn có thể đọc cách thực hiện từng cú đá ở bài các đòn đá trong Taekwondo.
Các thế đứng
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| Moa seogi | Đứng nghiêm, hai chân khép |
| Naranhi seogi | Đứng song song |
| Ap seogi | Thế đi bộ |
| Ap kubi | Thế tấn trước |
| Dwi kubi | Thế tấn sau |
| Juchum seogi | Thế cưỡi ngựa |
| Beom seogi | Thế hổ |
| Kkoa seogi | Thế bắt chéo chân |
| Hakdari seogi | Thế hạc (đứng một chân) |
Cách đứng đúng từng thế có trong bài các thế tấn trong Taekwondo.
Thuật ngữ về võ đường và con người
- Dojang: võ đường, phòng tập.
- Dobok: võ phục. Xem thêm bài võ phục Taekwondo.
- Ti / Tti: đai.
- Sabeom-nim: huấn luyện viên, thầy dạy. Hậu tố "nim" thể hiện sự kính trọng.
- Gwanjang-nim: người đứng đầu võ đường.
- Jeja: học trò.
- Gup / Geup: cấp (đai màu).
- Dan: đẳng (đai đen).
- Poom: đẳng dành cho võ sinh dưới 15 tuổi.
Các nội dung tập luyện
- Poomsae: bài quyền. Xem chuyên mục bài quyền Taekwondo.
- Kyorugi: đối kháng.
- Gyeokpa: đập vỡ.
- Hosinsul: tự vệ.
- Kibon: kỹ thuật căn bản.
Thuật ngữ trong đối kháng
Nếu bạn tham gia đấu tập hoặc xem thi đấu, những từ này rất hữu ích:
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| Chung | Bên xanh |
| Hong | Bên đỏ |
| Kyorugi junbi | Chuẩn bị đấu |
| Kalyeo | Tách ra, dừng tạm thời |
| Kyesok | Tiếp tục |
| Gam-jeom | Lỗi bị phạt, đối thủ được cộng điểm |
| Shi-gan | Dừng thời gian |
| Seungja | Người thắng |
Luật đối kháng và cách tính điểm được giải thích trong bài đối kháng Taekwondo.
Những câu hội thoại ngắn trong lớp
Ngoài từ đơn lẻ, bạn sẽ gặp vài câu ngắn mà huấn luyện viên và võ sinh dùng thường xuyên. Nắm được chúng giúp bạn bớt bỡ ngỡ ở những buổi đầu.
- "Sabeom-nim-kke gyeongnye": chào thầy. Thường dùng ở đầu và cuối buổi tập, cả lớp quay về phía huấn luyện viên và cúi chào.
- "Seoro gyeongnye": chào nhau. Hai võ sinh quay mặt vào nhau và cúi chào trước khi đối luyện hoặc đối kháng.
- "Gamsahamnida": cảm ơn. Võ sinh thường nói câu này sau khi được thầy sửa động tác hoặc sau khi đối luyện với bạn.
- "Ne": vâng. Câu trả lời ngắn gọn khi nghe hiệu lệnh hoặc lời dặn.
Những câu này không bắt buộc ở mọi CLB, nhưng ở nơi nào dùng, chúng tạo ra một không khí rất riêng: lễ độ, gọn gàng và có nhịp điệu. Với trẻ nhỏ, việc được nói vài câu tiếng Hàn còn là một niềm vui nho nhỏ, khiến các em háo hức đi tập hơn.
Phân biệt vài cặp từ dễ nhầm
Người mới hay nhầm chagi (đá) với chigi (đánh bằng tay, cùi chỏ). Cách nhớ: "cha" như "chân" khi bạn đọc nhanh, còn "chi" là các đòn đánh khác. Một cặp khác là makki (đỡ) và momtong (thân): một từ chỉ động tác, một từ chỉ tầm đánh, và chúng thường đi cùng nhau như "momtong makki", tức đỡ tầm thân. Cuối cùng, kubi dùng cho những thế tấn có khuỵu gối sâu như ap kubi, dwi kubi, còn seogi là từ chung cho thế đứng. Khi đã nắm được mấy cặp này, bạn sẽ đọc hiểu được phần lớn tên kỹ thuật mà không cần tra.
Làm sao để nhớ nhanh?
Chúng tôi thấy cách nhớ hiệu quả nhất không phải học thuộc danh sách, mà là dùng chúng mỗi ngày.
- Tự đếm bằng tiếng Hàn khi tập ở nhà. Đây là cách nhanh nhất để thuộc dãy số.
- Ghép từ gốc. Thay vì nhớ từng đòn riêng lẻ, hãy nhớ "momtong", "olgul", "arae" và "jireugi", "makki", "chagi". Từ đó bạn tự ghép được hàng chục tên đòn.
- Gọi tên khi tập. Khi đá vòng, nói nhỏ "dollyeo chagi". Nghe hơi buồn cười lúc đầu, nhưng rất hiệu quả.
- Học cùng con. Nếu bạn là phụ huynh, hãy để con dạy lại mình. Trẻ nhớ rất nhanh và rất thích được làm "thầy".
Thuật ngữ và văn hóa võ đường
Tiếng Hàn trong lớp không chỉ là công cụ. Nó gắn với những nghi thức như cúi chào khi vào và ra khỏi võ đường, gọi thầy bằng "sabeom-nim", đứng nghiêm khi nghe hiệu lệnh. Những điều nhỏ này tạo nên không khí tôn trọng và kỷ luật, thứ mà nhiều phụ huynh nhận xét là thay đổi lớn nhất ở con sau một thời gian đi tập.
Nếu bạn sắp bắt đầu, đừng cố học hết danh sách trên trước buổi đầu tiên. Chỉ cần biết nghiêm, chào, chuẩn bị, bắt đầu là đủ. Phần còn lại sẽ đến tự nhiên qua từng buổi tập. Xem thêm về lớp cho người mới tại trang học Taekwondo.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao lớp Taekwondo dùng tiếng Hàn?
Taekwondo là võ của Hàn Quốc, và việc dùng tiếng Hàn giúp thống nhất hiệu lệnh, tên kỹ thuật giữa các CLB ở nhiều nước. Khi đi thi hay giao lưu, võ sinh vẫn hiểu nhau dù khác ngôn ngữ.
Đếm từ 1 đến 10 trong Taekwondo thế nào?
Hana, dul, set, net, daseot, yeoseot, ilgop, yeodeol, ahop, yeol. Đây là cách đếm thuần Hàn, dùng khi tập đòn và đi bài quyền.
Kihap là gì?
Kihap là tiếng hô khi ra đòn, giúp dồn lực, siết cơ bụng và thể hiện tinh thần. Trong bài quyền, kihap thường xuất hiện ở những động tác được quy định sẵn.
Thi lên đai có hỏi thuật ngữ không?
Một số kỳ thi có phần lý thuyết hỏi về thuật ngữ, nhất là ở các cấp cao. Kể cả không có phần hỏi, bạn vẫn cần hiểu hiệu lệnh của giám khảo.




